NASDAQ Index là gì? Cách tính NASDAQ Index là gì?

Chỉ số NASDAQ (NASDAQ Index) đóng vai trò vô cùng quan trọng trong thị trường chứng khoán toàn cầu, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ. NASDAQ Index đã định hình và phát triển mô hình sử dụng công nghệ điện toán đám mây để lưu trữ dữ liệu. NASDAQ phản ánh sự hoạt động của các công ty có vốn hóa lớn nhất tại Hoa Kỳ. Trong bài viết này, Geniestock sẽ chia sẻ đến bạn chi tiết hơn về NASDAQ Index là gì và cách tính NASDAQ Index là gì. Cùng tham khảo ngay nhé!

NASDAQ Index là gì? Cách tính NASDAQ Index là gì?

1. NASDAQ Index là gì?

Không có định nghĩa cụ thể về NASDAQ Index. Khái niệm này có thể được hiểu theo hai cách:

Chỉ số NASDAQ Composite là một đánh giá tổng thể của sự biến động trong toàn bộ các cổ phiếu niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán NASDAQ, bao gồm khoảng 3,300 cổ phiếu thông thường. Chỉ số này phản ánh hiệu suất của các công ty hoạt động trong lĩnh vực công nghệ, sinh học, công nghiệp và dịch vụ.

Chỉ số NASDAQ 100 là một đánh giá của hiệu suất của 100 công ty lớn nhất và tích cực nhất được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán NASDAQ. Chỉ số này bao gồm các công ty hàng đầu trong các lĩnh vực công nghệ, truyền thông, bán lẻ và y tế.

2. Điều kiện niêm yết cổ phiếu trên sàn NASDAQ

Để được niêm yết trên sàn giao dịch NASDAQ, nhà đầu tư phải đáp ứng ít nhất ba tiêu chí sau:

  • Thu nhập: Thu nhập trước thuế của công ty trong năm gần nhất hoặc 2 năm bất kỳ trong 3 năm gần nhất phải trên 1 triệu USD, và tổng giá trị vốn cổ đông ít nhất là 15 triệu USD.
  • Vốn chủ sở hữu: Các doanh nghiệp niêm yết phải có vốn chủ sở hữu cao hơn vốn từ cổ đông ít nhất là 30 triệu USD.
  • Tổng giá trị thị trường: Tổng giá trị thị trường ít nhất là 75 triệu USD.

Các công ty nhỏ hơn có thể lựa chọn sàn NASDAQ Caps Market để niêm yết. Trong trường hợp không đạt được ba tiêu chuẩn trên, doanh nghiệp phải chứng minh được thu nhập hoặc tài sản của năm gần nhất hoặc 2 năm bất kỳ trong 3 năm gần nhất trên 75 triệu USD. Đối với các doanh nghiệp đã được niêm yết, họ cũng phải duy trì mức giá cổ phiếu ít nhất là 4 USD và tổng giá trị cổ phiếu tối thiểu là 1.1 triệu USD.

3. Vì sao NASDAQ được ưa chuộng trên sàn chứng khoán?

Thứ nhất, với 47.25% cổ phiếu trong lĩnh vực công nghệ, NASDAQ 100 thường được xem là chuẩn mực cổ phiếu công nghệ của Mỹ.

Thứ hai, Chỉ số NASDAQ đã tăng 60% kể từ tháng 1 năm 2020, khi sàn giao dịch tạm ngừng hoạt động do ảnh hưởng nặng nề của đại dịch Covid-19. Đáng chú ý, dịch bệnh lại là một trong những yếu tố thúc đẩy cổ phiếu công nghệ tăng vọt.

Thứ ba, Chỉ số NASDAQ 100 cho phép hạn chế ảnh hưởng của các công ty hàng đầu, đồng thời giúp cân bằng chỉ số với toàn bộ kho. Với trọng số vốn hóa thị trường của mỗi công ty không vượt quá 24%, NASDAQ đảm bảo sự đa dạng trong quản lý rủi ro.

Ngoài ra, biến động của chỉ số NASDAQ cũng có ảnh hưởng trực tiếp tới biến động của đồng USD, tạo ra liên kết với hầu hết các loại tiền tệ khác, vàng và các tài sản tài chính khác.

Với những đặc điểm trên, chỉ số NASDAQ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hoạt động giao dịch chứng khoán của nhà đầu tư. Theo dõi chỉ số này giúp nhà đầu tư dự đoán hướng diễn biến của giá cả các loại tài sản, từ đó hỗ trợ trong việc đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn.

Vì sao NASDAQ được ưa chuộng trên sàn chứng khoán?

4. Phương pháp tính NASDAQ Index là gì?

Chỉ số NASDAQ Composite

Chỉ số Nasdaq Composite, thường được gọi là Nasdaq, là một chỉ số đo lường sự thay đổi của hơn 3000 cổ phiếu được giao dịch. Bao gồm 7 loại chứng khoán sau đây:

  • Chứng chỉ tín thác Mỹ - ADR
  • Cổ phiếu phổ thông
  • Lãi suất góp vốn trách nhiệm hữu hạn
  • Cổ phần thông thường
  • Ủy thác đầu tư Bất động sản (REITs)
  • Cổ phiếu của lãi suất của người sở hữu SBI
  • Cổ phiếu Tracking

Lưu ý rằng chỉ số Nasdaq không bao gồm: Công cụ phái sinh, Cổ phiếu ưu đãi, Quỹ giao dịch trao đổi (ETF), Chứng khoán nợ.

Nasdaq Composite được tính dựa trên phương pháp vốn hóa thị trường của mỗi công ty. Công thức tính toán như sau:

Giá trị của Nasdaq Composite = (Trọng số của mỗi chứng khoán x Giá đóng cửa của chứng khoán) / Ước số

Nasdaq xác định một tỷ trọng % cho mỗi chứng khoán dựa trên giá trị vốn hóa thị trường của công ty. Do đó, mọi thay đổi về giá cổ phiếu hoặc các biến động như chia tách, gộp cổ phiếu đều ảnh hưởng đến giá trị của tỷ lệ này, đặc biệt là với các công ty lớn có vốn hóa cao.

Ước số được chọn một cách phù hợp với mục đích báo cáo, và nó cũng thay đổi và được tính toán lại khi có bất kỳ sự thay đổi nào như sự gia nhập hoặc rời khỏi sàn giao dịch, hợp nhất, chia tách cổ phiếu, dẫn đến sự không nhất quán trong việc theo dõi chỉ số.

Chỉ số NASDAQ 100

Là chỉ số đo lường của 100 công ty phi tài chính lớn nhất được niêm yết trên sàn, Nasdaq 100 phản ánh hoạt động đa lĩnh vực, tuy nhiên, chủ yếu tập trung vào công nghệ và tài chính, thể hiện sự đại diện cho nền công nghiệp hiện đại toàn cầu. Các công ty hàng đầu trong lĩnh vực công nghệ cao như Apple, Facebook, Microsoft,… đều được theo dõi bởi chỉ số này.

Các công ty được lựa chọn để tính chỉ số Nasdaq 100 không chỉ là những công ty có giá trị vốn hóa thị trường cao nhất mà còn phải đáp ứng một số tiêu chí: niêm yết độc quyền trên sàn Nasdaq, thời gian niêm yết trên sàn ít nhất 2 năm (hoặc 1 năm nếu đáp ứng được tiêu chí về vốn hóa), hoạt động tích cực (khối lượng giao dịch mỗi ngày ít nhất đạt 200.000 cổ phiếu), lưu hành báo cáo hàng quý - năm và không có nguy cơ phá sản.

Công thức tính chỉ số Nasdaq 100 tương tự như Nasdaq Composite:

Giá trị của Nasdaq 100 = (Trọng số của mỗi chứng khoán x Giá đóng cửa của chứng khoán)/ Ước số

Ngoài hai chỉ số chính là Nasdaq Composite và Nasdaq 100, Nasdaq còn hai chỉ số phụ khác bao gồm:

  • Chỉ số Công nghệ sinh học Nasdaq (Nasdaq Biotechnology Index):Hình thành từ chứng khoán của các công ty niêm yết trên sàn thuộc nhóm ngành Công nghệ sinh học và Dược phẩm.
  • Chỉ số Tài chính Nasdaq (Nasdaq Financial 100): Là chỉ số của các công ty tài chính bao gồm ngân hàng, bảo hiểm, môi giới và thế chấp.

5. So sánh chỉ số NASDAQ Index là gì?

Dưới đây là bảng so sánh chỉ số giữa NASDAQ Composite và NASDAQ 100 để các nhà nhà đầu tư có thể hiểu rõ hơn, áp dụng đúng và phù hợp trong đầu tư:

So sánh chỉ số NASDAQ Index là gì

6. Trong thị trường chứng khoán vai trò của của NASDAQ Index là gì?

NASDAQ Index đóng vai trò quan trọng trong thị trường chứng khoán từ các góc độ sau:

NASDAQ Index đo lường hiệu suất và xu hướng của các công ty công nghệ, một trong những ngành kinh tế quan trọng nhất hiện nay. Các công ty công nghệ không chỉ đóng vai trò chủ chốt trong sự phát triển và đổi mới của xã hội, mà còn tạo ra nhiều cơ hội đầu tư cho nhà đầu tư.

NASDAQ Index là một đối thủ cạnh tranh của các chỉ số chứng khoán khác như S&P 500 hay Dow Jones Industrial Average. Trong khi các chỉ số truyền thống này thường đại diện cho các công ty truyền thống, NASDAQ Index lại đại diện cho các công ty mới mẻ, sáng tạo và linh hoạt. Sự so sánh giữa các chỉ số này giúp nhà đầu tư có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường chứng khoán.

NASDAQ Index cung cấp một nguồn thông tin và dữ liệu phong phú cho nhà đầu tư. Nhờ các chỉ số này, nhà đầu tư có thể theo dõi biến động của thị trường và đưa ra quyết định đầu tư hợp lý. Bên cạnh đó, họ cũng có thể phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu như tin tức, báo cáo tài chính, hoạt động giao dịch hay các sự kiện kinh tế.

Từ bài viết trên, hy vọng bạn có cái nhìn rõ hơn về NASDAQ Index là gì và vai trò của nó trong thị trường chứng khoán. Chỉ số này là một công cụ quan trọng để đánh giá xu hướng và triển vọng của ngành công nghệ, cung cấp cơ hội đầu tư đáng chú ý cho nhà đầu tư. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng NASDAQ Index cũng đi kèm với những hạn chế và rủi ro, mà nhà đầu tư cần phải xem xét kỹ lưỡng khi sử dụng và theo dõi.


Về trang chủ: Geniestock, hoặc click: Tiền tệ là gì, Kiến thức chứng khoán

Bài cùng danh mục
Đọc nhiều nhất
Sharpe Ratio là gì? Hướng dẫn cách tính Sharpe Ratio chi tiết

Sharpe Ratio là gì? Hướng dẫn cách tính Sharpe Ratio chi tiết

Sharpe Ratio là chỉ số đo lường tỷ lệ giữa lợi nhuận thu được và mức rủi ro liên quan đến việc...

Tiền điện tử là gì? Các loại tiền điện tử ở Việt Nam

Tiền điện tử là gì? Các loại tiền điện tử ở Việt Nam

Tiền điện tử được xem là "cơn sốt" trong giới nhà đầu tư tài chính, nhờ vào những ưu điểm và...

Tăng trưởng kinh tế là gì? Vì sao tăng trưởng kinh tế quan trọng?

Tăng trưởng kinh tế là gì? Vì sao tăng trưởng kinh tế quan trọng?

Tăng trưởng kinh tế là gia tăng sản lượng hàng hóa và dịch vụ của nền kinh tế trong một thời kỳ...

Repo chứng khoán là gì? Phân biệt cầm cố và repo chứng khoán

Repo chứng khoán là gì? Phân biệt cầm cố và repo chứng khoán

Repo chứng khoán đề cập đến việc giao dịch mua hoặc bán lại các chứng khoán có kỳ hạn trên thị...

Cổ phiếu quỹ là gì? Điều kiện mua và bán cổ phiểu quỹ là gì?

Cổ phiếu quỹ là gì? Điều kiện mua và bán cổ phiểu quỹ là gì?

Cổ phiếu quỹ không được niêm yết và giao dịch trên sàn chứng khoán, việc mua bán chúng cũng không...

Lãi suất LIBOR là gì? Cách tính lãi suất LIBOR là gì?

Lãi suất LIBOR là gì? Cách tính lãi suất LIBOR là gì?

LIBOR là một thuật ngữ thường quen thuộc đối với các chuyên gia tài chính, ngân hàng, và thị trường...